--:--:--
   
--/--/----
Loại vàngGiá muaGiá bán
Vàng PNJ
PNJ Vàng miếng SJC 999.913.93014.230
PNJ Nhẫn Trơn PNJ 999.913.84014.140
PNJ Vàng Kim Bảo 999.913.84014.140
PNJ Vàng Phúc Lộc Tài 999.913.84014.140
PNJ Vàng PNJ - Phượng Hoàng13.84014.140
PNJ Vàng nữ trang 999.913.54013.990
PNJ Vàng nữ trang 99913.52613.976
PNJ Vàng nữ trang 992013.25813.878
PNJ Vàng nữ trang 9913.23013.850
PNJ Vàng 916 (22K)12.19512.815
PNJ Vàng 750 (18K)9.50310.493
PNJ Vàng 680 (16.3K)8.5239.513
PNJ Vàng 650 (15.6K)8.1049.094
PNJ Vàng 610 (14.6K)7.5448.534
PNJ Vàng 585 (14K)7.1948.184
PNJ Vàng 416 (10K)4.8305.820
PNJ Vàng 375 (9K)4.2565.246
PNJ Vàng 333 (8K)3.6694.659
PNJ Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.9913.075–
PNJ Vàng nguyên liệu mua ngoài 9912.770–
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)1.9872.048
BTMC BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)52.71954.852
BTMC BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)26.35927.426
BTMC BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)9.88510.285
BTMC BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)1.9772.057
BTMC BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT)52.28053.900
BTMC BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT)26.14026.950
BTMC BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT)19.93020.550
BTMC BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT)9.96510.275
BTMC BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ)52.98754.613
BTMC BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)9.93510.240
BTMC Vàng Nhẫn Trơn (VRTL)13.81014.210
BTMC Quà Mừng Bản Vị Vàng13.81014.210
BTMC Vàng Miếng Rồng Thăng Long13.81014.210
BTMC VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)13.270–
BTMC Vàng Nguyên Liệu13.220–
BTMC Vàng Trang Sức VRTL 99.9 (Vàng BTMC)13.59014.090
BTMC ĐỒNG XU VRTL 0.1 (Vàng Rồng Thăng Long)1.3811.421
BTMC Vàng Miếng SJC13.81014.230
BTMC Vàng Trang Sức VRTL 999.9 (Vàng BTMC)13.61014.110
BTMC BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long)13.81014.210
Vàng Mi Hồng
MIH Vàng miếng SJC Mi Hồng140.700142.200
MIH Vàng 999 Mi Hồng140.700142.200
MIH Vàng 985 Mi Hồng128.600130.600
MIH Vàng 980 Mi Hồng127.900129.900
MIH Vàng 750 Mi Hồng94.50097.500
MIH Vàng 680 Mi Hồng83.00086.000
MIH Vàng 610 Mi Hồng80.00083.000
Vàng Phú Quý
PQ Vàng miếng13.87014.230
PQ Nhẫn tròn Phú Quý 999.913.87014.170
PQ Phú Quý 1 Lượng 999.913.87014.170
PQ Phú quý 1 lượng 99.913.86014.160
PQ Vàng trang sức 999.913.60014.050
PQ Vàng trang sức 99913.59014.040
PQ Vàng trang sức 9913.46413.910
PQ Vàng trang sức 9813.32813.769
PQ Vàng 999.9 phi13.150–
PQ Vàng 999.0 phi13.100–
PQ Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng)196.900203.000
PQ Đồng bạc mỹ nghệ 999196.900231.600
Vàng Ngọc Thẩm
NGT Nhẫn Trơn 24K13.10013.450
NGT Vàng 24K13.10013.450
NGT Vàng 99012.95013.350
NGT Vàng 18K 7509.69110.241
NGT Vàng Trắng AU7509.69110.241
NGT Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ)13.80014.150
GIÁ VÀNG THẾ GIỚI
GoldPrice payload rỗng.
GIÁ USD (Vietcombank)
Mua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
25,660 25,690 26,070
Loại vàngGiá muaGiá bán
Vàng PNJ
PNJ Vàng miếng SJC 999.913.93014.230
PNJ Nhẫn Trơn PNJ 999.913.84014.140
PNJ Vàng Kim Bảo 999.913.84014.140
PNJ Vàng Phúc Lộc Tài 999.913.84014.140
PNJ Vàng PNJ - Phượng Hoàng13.84014.140
PNJ Vàng nữ trang 999.913.54013.990
PNJ Vàng nữ trang 99913.52613.976
PNJ Vàng nữ trang 992013.25813.878
PNJ Vàng nữ trang 9913.23013.850
PNJ Vàng 916 (22K)12.19512.815
PNJ Vàng 750 (18K)9.50310.493
PNJ Vàng 680 (16.3K)8.5239.513
PNJ Vàng 650 (15.6K)8.1049.094
PNJ Vàng 610 (14.6K)7.5448.534
PNJ Vàng 585 (14K)7.1948.184
PNJ Vàng 416 (10K)4.8305.820
PNJ Vàng 375 (9K)4.2565.246
PNJ Vàng 333 (8K)3.6694.659
PNJ Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.9913.075–
PNJ Vàng nguyên liệu mua ngoài 9912.770–
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)1.9872.048
BTMC BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)52.71954.852
BTMC BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)26.35927.426
BTMC BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)9.88510.285
BTMC BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)1.9772.057
BTMC BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT)52.28053.900
BTMC BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT)26.14026.950
BTMC BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT)19.93020.550
BTMC BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT)9.96510.275
BTMC BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ)52.98754.613
BTMC BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)9.93510.240
BTMC Vàng Nhẫn Trơn (VRTL)13.81014.210
BTMC Quà Mừng Bản Vị Vàng13.81014.210
BTMC Vàng Miếng Rồng Thăng Long13.81014.210
BTMC VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)13.270–
BTMC Vàng Nguyên Liệu13.220–
BTMC Vàng Trang Sức VRTL 99.9 (Vàng BTMC)13.59014.090
BTMC ĐỒNG XU VRTL 0.1 (Vàng Rồng Thăng Long)1.3811.421
BTMC Vàng Miếng SJC13.81014.230
BTMC Vàng Trang Sức VRTL 999.9 (Vàng BTMC)13.61014.110
BTMC BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long)13.81014.210
Vàng Mi Hồng
MIH Vàng miếng SJC Mi Hồng140.700142.200
MIH Vàng 999 Mi Hồng140.700142.200
MIH Vàng 985 Mi Hồng128.600130.600
MIH Vàng 980 Mi Hồng127.900129.900
MIH Vàng 750 Mi Hồng94.50097.500
MIH Vàng 680 Mi Hồng83.00086.000
MIH Vàng 610 Mi Hồng80.00083.000
Vàng Phú Quý
PQ Vàng miếng13.87014.230
PQ Nhẫn tròn Phú Quý 999.913.87014.170
PQ Phú Quý 1 Lượng 999.913.87014.170
PQ Phú quý 1 lượng 99.913.86014.160
PQ Vàng trang sức 999.913.60014.050
PQ Vàng trang sức 99913.59014.040
PQ Vàng trang sức 9913.46413.910
PQ Vàng trang sức 9813.32813.769
PQ Vàng 999.9 phi13.150–
PQ Vàng 999.0 phi13.100–
PQ Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng)196.900203.000
PQ Đồng bạc mỹ nghệ 999196.900231.600
Vàng Ngọc Thẩm
NGT Nhẫn Trơn 24K13.10013.450
NGT Vàng 24K13.10013.450
NGT Vàng 99012.95013.350
NGT Vàng 18K 7509.69110.241
NGT Vàng Trắng AU7509.69110.241
NGT Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ)13.80014.150
GIÁ VÀNG THẾ GIỚI
GoldPrice payload rỗng.
GIÁ USD (Vietcombank)
Mua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
25,660 25,690 26,070